Sản phẩm đã được thêm
XEM GIỎ HÀNG
ĐÓNG
MINHHUY Foods
Đặt mua sản phẩm 0336316194
GIỎ HÀNG 0

Bảng báo giá Bò & Trâu 4/12/2023

BẢNG GIÁ THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH
Bảng báo giá bò và trâu

Bảng báo giá bò và trâu

  • Giá trên áp dụng đầu Tấn
  • Giá tạ, giá thùng cộng +1k đến 5k/kg – tùy lượng
  • Giá trên giao tại kho HCM
  • Giá trên tăng giảm tùy thời điểm.

NHÓM BÒ

Ba Chỉ

  • Ba chỉ bò (Short Plate) JBS (Swift) – USA (~29kg) : 147
  • Ba Chỉ Bò ko xương (Navel End Brisket)- KILCOY- ÚC (~20-23kg) : Hết
  • Ba chỉ bò Swift -Úc (~22kg) : 125 (Dưới 500kg +2k)
  • Ba chỉ bò ghép TEYS(rib end meat) –Úc((~24kg): 115

Bắp Cá Lóc

  • Bắp cá lóc (Chucktender) AA JBS Diamond- CND (~27kg) : 161
  • Bắp cá lóc (chuck tender) bò Úc Kilcoy: 167

Bắp Bò

  • Bắp hoa Bò JBS (Choice Swift) (Heel Muscle) – USA (~21kg) : 215
  • Bắp bò Roca (shin/shank) – TBN (~15kg) : 138
  • Bắp bò sau, trước (shan,shin) Kilcoy – ÚC (~20kg) – (xuất tỷ lệ 7:3) : 139
  • Bắp bò trước (Shin) Conallison -Argentina (~20kg) : 135

Cốt Lết

  • Cốt Lết Bò có xương (Bone in Short Loin/under/over ) (T-Bone) -NOLAN – Úc (~14kg) : tạm hết
  • Cốt Lết có xương (Sườn Chìa:Tomahawk) (Angus) T.đen -(EBONY) KILCOY-Úc (~10kg) : 550

Chân

  • Chân Bò CHARAL- Pháp (~22kg) : 29
  • Chân Bò BIGARD – Pháp (~22kg) : 34
  • Chân Bò BIGARD (tem CHARAL) – Pháp (~22kg) : 30

Đầu Thăn Ngoại- Thăn Ngoại

  • Đầu Thăn Ngoại Bò có xương (Rib eye B/in) AAA Diamon JBS -CND (~27kg) : 500
  • Đầu Thăn Ngoại Bò có xương (Rib eye B/in) AA Diamon JBS -CND (~25kg) : 450
  • Đầu Thăn Ngoại Bò (Ribeye) (Angus) T.Đen – (EBONY) KILCOY – Úc (~21kg) : 560
  • Đầu thăn ngoại (Cube roll) bò Teys 3.1kg up -Úc : 178

Đùi Gọ- Nạc Đùi 

  • Đùi gọ bò wagyu Kilcoy MB6/7 – Úc (~20kg) : 245
  • Đùi gọ bò AMH (Knuckle) – Úc (~22kg) : 163
  • Đùi gọ (Knuckle) SWIFT -Úc (~19kg) : 168
  • Nạc Đùi Bò (Inside) ANZCO – New Zealand (~20kg) : 159

Dẽ Sườn

  • Dẽ sườn bò (Rib Finger) Excel – Canada (~27kg) : 300
  • Dẽ Sườn Bò (Fingermeat) JBS (Four Star ) – USA (~29kg) : tạm hết
  • Dẽ Sườn Bò (Fingermeat) JBS (Four Star ) – CND (~23kg) : 225
  • Dẽ sườn bò (Intercostals) Kilcoy – ÚC (~19kg) : 235

Gân

  • Gân Xá Bò MADEKA –Agrentina (~18-20kg) : tạm hết

Lõi Thăn Vai- Nạc Vai có lõi

  • Lõi Thăn Vai Bò( Oyster Blade)- KILCOY- ÚC(~18kg): tạm hết
  • Lõi thăn vai bò (Oyster Blade) Swift – USA  (~28kg) : 205
  • Nạc Vai Có Lõi (Clod “oyster và Bolar Blade”)- KILCOY- ÚC (~21-22kg) : tạm hết

GÙ BÒ-GẦU BÒ

  • Gù bò úc AMH (Chuck Crest) -Úc (~19kg) : 158
  • Gầu bò (Brisket PE) JBS (Clear River Farm) -CND (~31kg) : 162
  • Gầu bò (Brisket PE) JBS (Diamond) AAA -CND (~28kg) : 175
  • Gầu bò (Brisket PE) Kilcoy – Úc (~23kg) : 164

Sườn – Xương Sườn –Xương ống

  • Sườn Bò Có Xương (Sườn non) JBS (Swift) USA 25.5kg (NM: 1311) ( Back Rib) : 95 (dưới 500kg+ 2k)
  • Sườn bò có xương (short ribs) Roca (1-5) -TBN (~15kg) : 170
  • Sườn bò có xương (short ribs) Roca (6-9) -TBN (~16kg) : 162
  • Sườn bò có xương (short rib) Medina – TBN (~16kg) : 155
  • Sườn bò có xương (Short Rib) JBS (Four Star) – USA (~20kg) : Hết
  • Sườn bò không xương (Boneless Short Rib) JBS (CRFarm) -CND (~23kg) : 335
  • Sườn bò Không xương (Boneless Short Rib) JBS (Four Star) -CND (~18kg) :290
  • Xương sườn bò Jack’s Creek – Úc (~14Kg) : 41
  • Xương sườn bò GBP – Úc (~20kg) : 50
  • Xương Sườn Bò ECT – Úc (~16kg) : 47
  • Xương ống bò CAG-Úc: 34
  • Xương ống bò Kilcoly –M(71.72.73.74)Úc: 36/ 34
  • Xương ống bò SWIFT(trước-sau)-Úc: 32/35

Thăn Nội- Thăn Ngoại – Thăn Cổ

  • Thăn Ngoại Bò (Striploin) (Angus) T.Xanh-KILCOY – Úc (~19kg) : 360
  • Thăn Ngoại Bò (Striploin) – KILCOY – ÚC (~23kg): 236
  • Thăn Nội Bò (Tenderloin) (Angus) T.Đen-(EBONY)KILCOY-Úc (~21kg ) : tạm hết
  • Thăn Cổ Bò (Chuck Eye Roll) – KILCOY- ÚC (~19kg) : tạm hết

Thịt Vụn

  • Thịt Vụn Bò (Trimmings)80% – DOM GLUTAO – Brazil (~33kg) : 70

NHÓM TRÂU

  • TRÂU (CÁC LOẠI MÃ) THÙNG: 18-20 KG TTG

Trâu Allana

  • Ms09 Gân Y (20kg) : 90
  • Ms11 Nạm  (18kg – bịch) : 81
  • MS 19 Nạm bụng (20kg): 66
  • Ms31 Thăn nội File (20kg) : 170k
  • Ms22 (20kg) : 34
  • Ms42 (20kg) : 92
  • Ms44 (20kg) : 86
  • Ms46 (18kg) : 88
  • Ms60S(20kg): 119
  • Ms227(20kg): 96
  • Ms57 (18kg) : 80
  • Ms64 (20kg) : 99
  • Ms66 (28kg) : 49
  • Ms83 (10kg) : 40
  • Ms152 (10kg) : 56
  • Ms222 (20kg) : 55

Trâu Black Gold (HMA)

  • Ms41 (20kg) : 91
  • Ms42 (20kg) : 92
  • Ms44 (20kg) : 86
  • Ms45 (20kg) : 88
  • Ms57 (20kg) : 82

Trâu United

  • Ms65 (20kg) : 85
  • Ms46 (20kg) : 90

Trâu 7Star

  • Ms46 7Star (20kg) : 86

Trâu Hilal

  • M123(dẽ sườn): 68

TỦY

  • Tủy trâu ( Spinal cord) (MS222) IAC ( T. xanh ) (20kg) : tạm hết

Trâu Mã Lóc Gân

  • Trâu 46 Touro(lóc gân): 111
  • Trâu 64 Touro(lóc gân): 103

Trâu BaNi

  • Ms11 BaNi(20kg): 81
  • MS31 BANI(20kg) : 169
  • MS42 BaNi(20kg): 96
  • Ms44 BaNi(20kg): 89
  • MS46 BaNi(20kg) : 115
  • Ms60B(20kg): 95
  • Ms60S: 119(20kg) (bán kèm hàng tỷ lệ 1:1)
  • Ms65(20kg): 88
  • MSs64(20kg): 110
BÌNH LUẬN FACEBOOK
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
0336316194
Miễn phí cuộc gọi, đáp ứng mọi thông tin đến 17:00h
Tìm kiếm đại lý
Tìm kiếm các đại lý phân phối sản phẩm từ Minhuy Foods
Sản phẩm tốt nhất
MINHHUY Foods - Cung cấp thực phẩm sạch chuy ngiệp uy tín nhất!

GỬI YÊU CẦU CHO MINHHUY FOODS

Yêu cầu báo giá
Cần ghi rõ từng mặt hàng, số lượng cụ thể để được báo giá nhanh nhất! Hoặc gọi 01636316194
Nhập capcha