- Đơn vị tính/kg, vnđ
- Giá trên áp dụng đầu Tấn.
- Giá trên áp dụng cho đơn vị mua hàng là Cty.
đơn vị mua hàng HKD và cá nhân cộng thêm 5% theo quy định Luật Thuế (GTGT).
- Giá tạ, giá thùng cộng thêm 1k đến 5k/kg – tùy lượng
- Giá trên giao tại kho HCM
- Giá trên tăng giảm tùy thời điểm.
+BA CHỈ HEO(BA RỌI)
Ba chỉ rút sườn heo APK – Nga (~19kg) : 89
Ba chỉ rút sườn heo VLKM – Nga (~22kg) : 88.5
Ba chỉ có sườn heo Miratorg – Nga (~28kg) : 83
+Cốt Lết
Cốt lết heo không xương Saudia (~22kg) : 108
Cốt lết heo Frimesa – Brasil (~25kg) :67
Cốt lết heo Sera – Brasil (~20kg) :68
Cốt lết heo Sadia – Brasil (~20kg): 65
+Cuống Họng Heo
Cuống họng Elfering – Đức (10kg) : 39
+Dựng Heo
Dựng heo trước nguyên cái Mikar -BAlan(~20kg) : 60
(chân luôn bắp trước)
Chân Nguyên Cái Ðức Westfleisch: 62k
Dựng sau Tonis Đức (10kg): 28
Dựng sau Maten- Đức (10kg) : 27
Dựng trước West – Đức (10kg) : 43
Dựng trước Mikar-Balan (10kg): 41
+Đuôi Heo
Đuôi heo -Nga((~11kg): 105
+Khoanh Heo
Khoanh gối Bỉ (10kg) : 31.5
+Bắp Giò Heo
Bắp Chân Trước Mikar (mã cân): 52
Bắp Chân Trước Brasil Sadia 20kg: 56
Bắp chân trước Smithfield 20kg: 51
+Lưỡi Heo
Lưỡi có cuống Mpk: 45
Lưỡi không cuống xl Gelada -TBN (10kg): 66
+Mỡ Heo
Mỡ Lưng Litera-TBN ((~21kg) : 41
Mỡ Lưng Canada Olymel(~22kg):: 41
Mỡ cắt Carniques Julia -TBN (~19kg): 38
Mỡ cắt Carnicas (Montronill) – TBN (~14kg): 38
+Mũi Heo
Mũi heo APK– Đức (10kg) : 35
+Nạc Dăm
Nạc dăm heo Sadia – Brasil (~19kg) : 94
Nạc dăm heo Frimesa – Brasil (~19kg) : 95
+Nạc Đùi
Nạc đùi heo Frimesa – Brazil (25kg) : 85
+Nạc Vai
Nạc Vai Sera -Barazil ((~25kg) : 83
+Sườn Bẹ
Sườn Bẹ West – Đức (10kg): 84
Sườn Bẹ Canada Olymel Loại A Mã 270A: 86
Sườn Bẹ Brasil Saudali 22kg: 106
Sườn Bẹ Brasil Seara 18kg: 100
Sườn Bẹ Mexico(~ 18kg: 90
+Sườn Sụn Heo-Sườn vai
Sườn sụm non Ðức Tonnies: 84
Sườn sụn non SMITHFIELD – USA (13.61kg) : 82
Sườn sụn (sụm ức)VLKM-Đức (10kg) : 47
Sườn vai Tonis -Đức: 47
+Tim heo
Tai heo WEST FLEISCH – Đức (10kg) : 38
Tim heo Smithfield – USA (10kg): 40
Tim Heo PPS TBN (10kg) : 40
+Thịt Thăn
Thịt thăn Frimesa (Thăn chuột) – Brazil (12kg) : đang chờ nhập kho
+Tai Heo
Tai heo Tonnis – Đức (10kg) : 70
Tai heo nguyên Nga (10kg): 79
+Xương Ống Heo:
Xương Sườn que Tonis – Đức (10kg) : 23
Xương ống sau Hungry (10kg): 28
Xương ống sau Risvsam-Balan(10kg): 22
+Da Heo
Da Lưng Đức Tonies (mã cân): 36
Da lưng heo VLMK – Nga (~14kg): 41
Da Lưng Ghinzelli – Ý (~18kg) (đóng bịch): 36
- +Chặng Dừng heo(nạc dây)TBN: 90
- +Dồi Trường Heo (có cuống/ko cuống )TQ : 120
- +Vú heo( loại 1lóc 25kg): TTG
- + Vú heo( loại 2lóc 25kg): TTG