- Giá trên áp dụng đầu Tấn.
- Giá trên áp dụng cho đơn vị mua hàng là Cty.
- đơn vị mua hàng HKD và cá nhân cộng thêm 5% theo quy định Luật Thuế (GTGT).
- Giá tạ, giá thùng cộng thêm 1k đến 5k/kg – tùy lượng
- Giá trên giao tại kho HCM
- Giá trên tăng giảm tùy thời điểm.
- Đơn vị tính/kg, vnđ

Bảng báo giá thịt bò và thịt trâu đông lạnh nhập khẩu Minh Huy Foods
Ba Chỉ Bò:
Ba Chỉ Bò N tảng TYES Úc (~20-23kg): 175
Ba chỉ Bò N tảng Excel Canada (~25-33kg): 181
Ba chỉ Bò ghép Swift (Rib end meat ) (~18-20kg): 150
Ba Chỉ Bò cuộn, trãi thẳng ra vĩ 500g: 94k/vĩ 500g
Bắp Bò:
Bắp Bò hoa Execl (Choice Swift) USA (20~24kg): 340
Bắp Bò Barazil (~20kg): 189
Cốt Lết:
Cốt Lết Bò có xương (Bone in Short Loin/under/over ) (T-Bone) -NOLAN – Úc (~14kg) : TẠM HẾT
Cốt Lết có xương (Sườn Chìa:Tomahawk) (Angus) T.đen -(EBONY) KILCOY-Úc (~10kg) : 580
Chân-móng :
Vó bò VN : 75
Óc bò nóng VN: 440k/bộ
Chân Bò CHARAL /BIGARD – Pháp (~22kg) :tạm hết
Nội tạng Bò:
Tuỷ bò hộp: 162
Lá Sách bò( vĩ 1kg- 10kg): 148
Lá Sách bỏ thái sẳn(10kg): 150
Tổ ong bò (10kg): 132
Bao tử bò(vỉ 1kg-10kg ): 70
Bao tử Bò mix tổ ông Bò: 75
Cuống tim bò(túi 1kg-10kg): 110
Lòng mỡ bò: 58
Đầu Thăn Ngoại-Thăn Ngoại :
Đầu Thăn Ngoại Polo : 310
Đầu thăn ngoại Bò cannada Excel{{Ribeye}: 356
Đầu Thăn Ngoại Wagyu Nhật A5 cao cấp: 1.950
Thịt Vụn Bò JACKS CREEK ( Wagyu) – ÚC 25 kg (Trimmings): 88
File cổ Bò Úc BORRELLO {Aus chuck tender}: 230
Thăn Ngoại Bò BORRELLO Striplion Úc: 265
Thăn Vai Bò Mỹ Choice cao cấp: 298
Lõi vai Bò:
Lõi vai Bò Barazil JBS-TopBlde : 295
Lõi vai Bò Mỹ swiftL – Choice: 350
Lõi vai Bò Midfield -Úc loại A : 270
Đùi Gọ- Nạc Đùi-Nạc Vai :
Vai Bò Tyes: 220
Đùi bò lọc mỡ Flat vina beef: 222
Đùi gọ bò úc ngũ cốc -vina beef {Knukle}: 235
Dẽ Sườn:
Dẽ sườn Bò Ngắn Mỹ JBS: 275
Dẽ Sườn Bò JBS (Farmas) – USA: 285
Dẽ sườn Bò ngũ cóc Barzil Valleys: 315
Gân:
Gân bò luộc VN (10kg): 115
Gân Xá Bò MADEKA –Agrentina (~18-20kg) : 125
Gù Bò:
GÙ BÒ Úc Tyes (Chuck Crest) – Úc (KG): 190
GÙ BÒ Úc Aukobe (Chuck Crest) – Úc (KG) : 230
GÙ BÒ ÚC KYCOLY ăn ngủ cốc(:Chuck Crest) 218
Gầu Bò:
GẦU BÒ Barzil Valleys: 228
Sườn Bò :
Sườn có xương (Aus short ribs) Úc Grenham(~19kg): 160
Sườn Bò (short ribs) TBN: 215
Sườn Bò TBN cắt sẵn 1P đóng gói: 245
Sườn Bò Excel 2A: 350
Sườn Bò Rút xương–CND (~21kg): 366
Sườn Bò Tomahawk ngũ cốc: 510
Xương Ống-Xương Sườn:
Xương ống bò Kicoly M71/72- Úc (~17kg): 48
Xương Sườn Bò GREEN HAM – Úc (~16kg) : 87
Xương Sườn Bò Úc Kycoli ( ~18kg): 66
NHÓM Mã
(CÁC LOẠI MÃ) THÙNG: 18-20 KG
Ms09 Allana Gân Y (20kg) :131
Ms09 7Star Second Gân (20kg) 130
Ms11 Allana Nạm(18kg): 115
Ms152 Allana Vụm Trâu (10kg) : 80
Ms19 Allana Nạm bụng (20kg): 88
Ms31 Allana Thăn nội File (18kg) : 188
Ms41 HMA Nạc Đùi (20kg) : 153
Ms42 Allana Đùi gọ (20kg) : 153
Ms44 Sami Thịt thăn lá cờ (20kg) : 153
Ms46 Allana Thăn ngoại(18kg) : 139
Ms46 HMA Thăn ngoại (20kg): 145
Ms64 Rustam Bắp cá lóc(20kg): 159
Ms60s Allana Bắp Hoa (20kg) : 168
Ms227 Allana Bắp rùa(25kg): 160
Ms47 HaBiBi Bắp rùa{20kg}: 159
M67 Allana Đầu Thăn Ngoai(20kg): 127
M67 HMA Đầu Thăn Ngoai(20kg): 128
M65 BaNi Nạc Vai(20kg): 136
Ms45 HMA Nạc Mông (20kg) : 141
Ms57 Allana Đuôi (20kg): 76