Sản phẩm đã được thêm
XEM GIỎ HÀNG
ĐÓNG
MINHHUY Foods
Đặt mua sản phẩm 0336316194
GIỎ HÀNG 0

Bảng báo giá NHÓM BÒ &TRÂU 02-05-202

BẢNG GIÁ THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH
BBG NHÓM BÒ &TRÂU 02-05-202

BBG NHÓM BÒ &TRÂU 02-05-2024

NHÓM BÒ

Ba Chỉ:

  • Ba Chỉ Bò KILCOY- ÚC (~20-23kg) : 160
  • Ba Chỉ Bò (shorst Plate) JBS CND(25-27kg): 177

Bắp Cá Lóc:

  • Bắp cá lóc (Chucktender) AA JBS Diamond- CND (~27kg): 168
  • Bắp cá Lóc Bò (Chuck tender) KILCOY- ÚC (~22.3kg): 170

Bắp Bò:

  • Bắp bò sau, trước (shan,shin) Roca – TBN (~15kg): 140
  • Bắp bò trước (Shin) Conallison – Argentina (~20kg):138
  • Bắp bò trước (Shin) KILCOLY (~20kg): 141

Cốt Lết:

  • Cốt Lết Bò có xương (Bone in Short Loin/under/over ) (T-Bone) -NOLAN – Úc (~14kg) : TẠM HẾT
  • Cốt Lết có xương (Sườn Chìa:Tomahawk) (Angus) T.đen -(EBONY) KILCOY-Úc (~10kg) : 580

Chân:

  • Chân Bò CHARAL /BIGARD – Pháp (~22kg) : 35 Chân Bò MEDINA -TBN (~22kg): 28

Đầu Thăn Ngoại-Thăn Ngoại :

  • Đầu Thăn Ngoại (Cube roll) Swifth: 230 Đầu Thăn Ngoại có xương (Rib eye B/in) AAA Diamon JBS -CND (~27kg): 498 Thăn Ngoại Bò (Striploin) (Angus) T.Xanh-KILCOY-Úc (~19kg) : 405
  • Thăn Ngoại (Striploin) (Angus) -KILCOY – Úc (~19kg) (th xanh, th đen): 360
  • Đùi Gọ- Nạc Đùi : Nạc Đùi Bò ( Inside) – KILCOY-ÚC (~19.6kg): 187
  • Đùi Gọ Bò ( Knuckle ) – KILCOY- ÚC (~21kg): Chờ Nhập Kho Đùi gọ (Knuckle) Wagyu Kilcoy MB6/7 – Úc (~20kg): 245

Dẽ Sườn:

  • Dẽ sườn bò 1620 australia: 220 Diềm bụng (Bottom sirloin butt flap meat) JBS (Choice Swift) – USA (~23kg): 240

Gân:

  • Gân Xá Bò MADEKA –Agrentina (~18-20kg) : 72

Lõi Thăn Vai- Nạc Vai có lõi:

  • Lõi Vai Bò ( Top blade) ENCINAR-TBN (~26kg): 240
  • Lõi thăn vai bò (Oyster Blade) Swift – ÚC (~21kg) : 230
  • Lõi Thăn Vai Bò ( Top blade) ENCINAR-TBN (~26KG) : 230
  • Nạc Vai Có Lõi (Clod “oyster và Bolar Blade”)- KILCOY- ÚC (~21-22kg) : tạm hết Nạc cơ bụng (Hanging tender) JBS (Clear River Farm) – USA (~35kg): 235

Sườn

  • Sườn Có Xương (Sườn non) ( Back Rib) JBS (Swift) – USA (~26kg): 88
  • Sườn có xương (short ribs) Roca (1-5) -TBN (~15kg): 165
  • Sườn có xương (short ribs) Roca (10-13) -TBN (~15kg): 160
  • Sườn có xương (short rib) JBS (Diamond – AA) –CND (~21kg): 285

Thịt Vụn:

  • Thịt Vụn Bò (Trimmings)80% – DOM GLUTAO – Brazil (~33kg) : 60
  • Thịt vụn bò Wagyu SECURITY FOODS ( 25kg): 90
  • Xương Ống-Xương Sườn:
  • Xương ống bò Green Ham – Úc (~17kg): 36
  • Xương ống bò cắt khúc giữa GRUP VINAS – TBN (~16kg): 65
  • Xương Sườn Bò GREEN HAM – Úc (~16kg) : 48
  • Xương sườn Jack creek m1620 ( ~17.5kg): 44

NHÓM TRÂU TRÂU (CÁC LOẠI MÃ) THÙNG: 18-20 KG TTG

Trâu Allana:

  • Ms09 Gân Y (20kg) : 102
  • Ms11 Nạm Vụm (18kg – khay) : 86 MS 19 Nạm bụng (20kg): 66
  • Ms21 Má (20kg) : 65
  • Ms22 Móng Trâu (20kg) : 35
  • Ms31 Thăn nội File (18kg) : 160 Ms41 Nạc Đùi (20kg) : 105
  • Ms42 Đùi gọ (20kg) : 108 Ms44 Thịt thăn lá cờ (20kg) : 103
  • Ms46 Thăn ngoại(18kg) : 99
  • Ms60s Bắp Hoa (20kg) : 118
  • Ms61,62 Nạm Gầu (20kg) : 75
  • Ms65 Nạc Vai (20kg) : 95
  • Ms222 Nạc Vụm (20kg) :58
  • Ms227 Bắp rùa (25kg) : 112

TỦY:

  • Tủy trâu ( Spinal cord) (MS222) IAC ( T. xanh ) (20kg) : tạm hết
  • Trâu Black Gold (HMA): Ms42 Đùi gọ (20kg) : 107
  • Ms45 Nạc Mông (20kg) : 102
  • Ms57 Đuôi Trâu: 82 Ms67 Đầu Thăn Ngoai: 102
  • Trâu Mã Lóc Gân: Trâu Ms31 BANI GOLD: 163
  • Trâu Ms46 SAGO : 120
  • Trâu Ms60B BaNi Bắp Rùa: 112
  • Trâu Ms64 BaNi Bắp Cá Lóc:108 Trâu Ms123
  • BaNi (dẽ sườn): 78

Giá trên áp dụng đầu Tấn

Giá tạ, giá thùng cộng +1k đến 5k/kg – tùy lượng

Giá trên giao tại kho HCM

Giá trên tăng giảm tùy thời điểm.

BÌNH LUẬN FACEBOOK
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
0336316194
Miễn phí cuộc gọi, đáp ứng mọi thông tin đến 17:00h
Tìm kiếm đại lý
Tìm kiếm các đại lý phân phối sản phẩm từ Minhuy Foods
Sản phẩm tốt nhất
MINHHUY Foods - Cung cấp thực phẩm sạch chuy ngiệp uy tín nhất!

GỬI YÊU CẦU CHO MINHHUY FOODS

Yêu cầu báo giá
Cần ghi rõ từng mặt hàng, số lượng cụ thể để được báo giá nhanh nhất! Hoặc gọi 01636316194
Nhập capcha